Năm 1917, một vị linh mục bước vào một phòng xử án ở Nebraska ngăn thẩm phán tống 5 cậu bé vào nhà tù người lớn.
Ông có thẩm quyền pháp lý, không có tiền bạc và không có kế hoạch gì.
Ông chỉ nói đơn giản: “Thay vào đó hãy giao chúng cho tôi.”
Tên của ông là Cha Edward Flanagan.
Vào thời đó, hệ thống tư pháp vị thành niên rất nghiêm khắc và không có sự khoan hồng. Một đứa trẻ 10 tuổi bị bắt vì trộm cắp có thể bị tống vào cùng nhà tù như những tên tội phạm nguy hiểm. Luật pháp không biệt giữa một đứa trẻ mồ côi cơ nhỡ ngoài đường với một kẻ phạm tội hung bạo. Chúng cùng mặc những bộ đồng phục giống nhau, ăn những bữa ăn nhạt nhẽo như nhau và chấp hành cùng một bản án phía sau những bức tường bê tông.
Hệ thống này không cải tạo trẻ em, mà tạo ra những tội phạm suốt đời.
Các số liệu từ thời kỳ đó cho thấy gần 78% trẻ vị thành niên khi vào hệ thống này cuối cùng đều quay trở lại.
Cha Flanagan từng điều hành một nhà nghỉ nhỏ dành cho công nhân ở trung tâm thành phố, cung cấp súp, chỗ ở và chỗ sưởi ấm cho những người kiệt sức vì lao động nặng nhọc và cuộc sống khó khăn. Theo thời gian, ông nhận thấy một điều đau lòng.
Nhiều người trong số họ có chung một câu chuyện. Sự sa ngã của họ không bắt đầu khi trưởng thành, mà bắt đầu từ thời thơ ấu, khi họ mồ côi cha mẹ, bị bắt vì lang thang trên đường phố và bị giam cầm trong tù.
Vậy là vào một buổi sáng thứ Ba lạnh giá tháng Mười Hai, khi thẩm phán chuẩn bị tuyên án năm cậu bé nữa phải rời đi, Flanagan đứng dậy từ khu vực dành cho khán giả trong phòng xử án và xin quyền chăm sóc.
Vị thẩm phán nhìn vị linh mục, rồi nhìn những cậu bé bị còng tay.
Sau đó, ông ta ký giấy tờ. Flanagan thuê một căn nhà kiểu Victoria cũ kỹ, hở hốc ở đường Dodge và đưa những cậu bé này vào ở. Lò sưởi hầu như không hoạt động. Mái nhà dột. Hàng xóm lập tức báo cảnh sát.
Tuy vậy, các cậu bé vẫn ở lại. Chỉ trong vài tháng, các thẩm phán bắt đầu gửi thêm nhiều trẻ em đến. Chẳng mấy chốc, ngôi nhà trở nên quá tải. Thanh tra y tế lập biên bản xử phạt. Lực lượng cứu hỏa đe dọa đóng cửa. Chủ nhà tăng tiền thuê.
Flanagan không có thu nhập ổn định. Ông viết những tấm séc mà ông không đủ khả năng trả, ông phải xin than từ các thương gia để sưởi ấm cho các con.
Rồi đến mùa đông năm 1918. Ba cậu bé bỏ nhà đi. Một cậu bé đã lấy trộm tiền từ bàn làm việc của Flanagan trước khi trốn thoát qua cửa sổ. Cảnh sát tìm thấy cậu ta và đưa trở lại vào sáng hôm sau. Một viên cảnh sát bảo Flanagan ký vào giấy tờ và gửi cậu bé đến trường cải tạo.
Flanagan nhìn vào bản báo cáo, rồi nhìn cậu bé. Và xé tờ giấy làm đôi. Thay vì bỏ cuộc, ông chuyển toàn bộ hoạt động ra khỏi ranh giới thành phố, đến một trang trại chăn nuôi bò sữa đang hoạt động, nằm ngoài tầm kiểm soát của các thanh tra thành phố.
Ông đặt tên nơi đó là Boys Town (Thị trấn của các cậu bé). Ở đó, ông không chỉ xây dựng một nơi trú ẩn, mà còn là cả một ngôi làng. Ông lập một quỹ tín thác hợp pháp và đấu tranh giành quyền giám hộ vĩnh viễn. Dù nợ nần chồng chất, ông vẫn tiếp tục. Ông đi đôi giày cũ rách đến mức đế gần như bong ra. Ban đêm, ông đánh thư cho các nhà hảo tâm giàu có, nhưng hầu hết đều không hồi âm.
Chính quyền dự đoán các cậu bé sẽ thất bại. Thay vào đó, họ đã xây dựng nên một điều phi thường. Họ thành lập chính quyền riêng, bầu thị trưởng, điều hành bưu điện, chăm sóc đàn bò sữa và thu hoạch ngô.
Tòa án liên tục gửi đến những đối tượng ương ngạnh nhất, những cậu bé bị buộc tội trộm cắp, bạo lực, thậm chí là đốt phá. Flanagan có một nguyên tắc bất di bất dịch: Không bao giờ gọi một đứa trẻ là “đồ bất lương”. Ông sẽ sa thải nhân viên nào sử dụng từ đó.
Ông giao những trách nhiệm lớn nhất cho những cậu bé có tiền sự tệ nhất. Ngay cả cậu bé từng ăn trộm đồ của ông rồi bỏ trốn cũng thấy giường của mình vẫn chờ sẵn khi trở về. Nhà nước đối xử với chúng như tội phạm. Flanagan đối xử với chúng như trẻ con.
Đến năm 1938, dự án nhỏ bé trị giá chín mươi đô la này đã phát triển thành một cộng đồng gồm năm trăm cậu bé và có mã bưu chính riêng. Nebraska lặng lẽ ngừng việc gửi trẻ cơ nhỡ đến các nhà tù dành cho người lớn. Tội phạm vị thành niên ở Omaha bắt đầu giảm.
Chính phủ liên bang đã nghiên cứu Boys Town như một mô hình cho hệ thống tư pháp vị thành niên hiện đại sau này. Cha Edward Flanagan qua đời vì nhồi máu cơ tim năm 1948 khi đang ở Đức, làm việc để giúp đỡ những trẻ em bị chiến tranh tàn phá.
Chiếc bàn gỗ của ông vẫn còn đó trong tòa nhà hành chính. Sổ sách kế toán gốc ghi lại khoản vay chín mươi đô la của ông vẫn được bảo quản trong tủ kính. Và, ngôi làng ông xây dựng vẫn còn tồn tại trên mảnh đất nông nghiệp đó cho đến ngày nay.
Những đứa trẻ thay đổi. Nhưng sứ mệnh thì không. Các thẩm phán vẫn ký giấy chuyển giao. Và, cánh cổng sắt ở ngôi làng vẫn không khóa. Cha Edward Flanagan, người đã mở khóa cửa nhà tù cho trẻ em và mở ra con đường hy vọng.



Đăng nhận xét
0 Nhận xét